translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quán tủ" (1件)
quán tủ
日本語 お気に入りの店、行きつけの店
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
サイゴンで道に迷った時に偶然見つけたお気に入りの店に連れて行きますね。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quán tủ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "quán tủ" (4件)
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
サイゴンで道に迷った時に偶然見つけたお気に入りの店に連れて行きますね。
quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
サイゴンで道に迷った時に偶然見つけたお気に入りの店。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)